forelegg
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | forelegg | forelegget |
| Số nhiều | forelegg | forelegga, foreleggene |
forelegg gđ
- (Luật) Sự phạt vi cảnh. Án vi cảnh.
- Han fikk et forelegg for fartsovertredelse.
- forenklet forelegg — (Luật) Tiền phạt vi cảnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forelegg”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)