foreligge
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å foreligge |
| Hiện tại chỉ ngôi | foreligger |
| Quá khứ | forela |
| Động tính từ quá khứ | foreligget |
| Động tính từ hiện tại | — |
foreligge
- Có, hiện diện.
- Det foreligger ingen grunn til mistanke.
- Når vil boken foreligge?
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “foreligge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)