forfremme
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å forfremme |
| Hiện tại chỉ ngôi | forfremmer |
| Quá khứ | forfremma, forfremmet |
| Động tính từ quá khứ | forfremma, forfremmet |
| Động tính từ hiện tại | — |
forfremme
- Thăng chức.
- Majoren ble forfremmet til oberst.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “forfremme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)