Bước tới nội dung

forlag

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít forlag forlaget
Số nhiều forlag forlaga, forlagene

forlag

  1. Nhà xuất bản.
    Boka er utsolgt fra forlaget.

Tham khảo