forlag
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | forlag | forlaget |
| Số nhiều | forlag | forlaga, forlagene |
forlag gđ
- Nhà xuất bản.
- Boka er utsolgt fra forlaget.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forlag”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)