Bước tới nội dung

fortelle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Động từ

[sửa]
  Dạng
Nguyên mẫu å fortelle
Hiện tại chỉ ngôi forteller
Quá khứ fortalte
Động tính từ quá khứ fortalt
Động tính từ hiện tại

fortelle

  1. Kể lại, thuật lại.
    Han fortalte en skrøne/vits. ( Hun fortalte meg ikke hvem hun var. )
    Han fortalte om sitt hjemland, Vietnam.
    en fortellende setning — Câu xác định.

Tham khảo

[sửa]