fråtse
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å fråtse |
| Hiện tại chỉ ngôi | fråtser |
| Quá khứ | fråtsa, fråtset |
| Động tính từ quá khứ | fråtsa, fråtset |
| Động tính từ hiện tại | — |
fråtse
- Ăn chán chê.
- I varehuset kunne vi fråtse i tilbud.
- Om høsten kan vi fråtse i epler.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fråtse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)