frelater
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
frelater ngoại động từ
- Pha trộn.
- Frelater du vin — pha trộn rượu nho
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frelater”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)