frigjøringskrig

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít frigjøringskrig frigjøringskrigen
Số nhiều frigjøringskriger frigjøringskrigene

Danh từ[sửa]

frigjøringskrig

  1. Chiến tranh giải phóng.

Xem thêm[sửa]