frivillig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ or gc | frivillig |
| gt | frivillig | |
| Số nhiều | frivillige | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
frivillig
- Tự ý, tùy ý, tình nguyện.
- Det er en frivillig sak.
- Jeg melder meg som frivillig.
- å gjøre noe frivillig
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frivillig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)