fryseskap
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | fryseskap | fryseskapet |
| Số nhiều | fryseskapa, fryseskapene | — |
fryseskap gđ
- Tủ đông lạnh.
- Jeg har et 60 liters fryseskap over kjøleskapet.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fryseskap”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)