fuck-off
Giao diện
Tiếng Anh
Cách viết khác
Cách phát âm
Âm thanh (Úc): (tập tin)
Tính từ
[sửa]fuck-off (so sánh hơn more fuck-off, so sánh nhất most fuck-off)
Phó từ
[sửa]fuck-off (so sánh hơn more fuck-off, so sánh nhất most fuck-off)
| Âm thanh (Úc): | (tập tin) |
fuck-off (so sánh hơn more fuck-off, so sánh nhất most fuck-off)
fuck-off (so sánh hơn more fuck-off, so sánh nhất most fuck-off)