funksjonshemmet
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | funksjonshemmet |
| gt | funksjonshemmet | |
| Số nhiều | funksjonshemme de, funksjonshemmete | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
funksjonshemmet
- Tật nguyền, tàn tật.
- de funksjonshemmedes rettigheter
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “funksjonshemmet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)