fyrtårn

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít fyrtårn fyrtårnet
Số nhiều fyrtårn fyrtårna, fyrtårnene

Danh từ[sửa]

fyrtårn

  1. Ngọn hải đăng.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]