gasa
Giao diện
Ngôn ngữ (7)
Tiếng Alchuka
[sửa]Danh từ
[sửa]gasa
- Chim.
Tiếng Catalan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Ả Rập قَزّ (qazz).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]gasa gc (số nhiều gases)
- Gạc.
Đọc thêm
[sửa]- “gasa”, trong Diccionari de la llengua catalana [Từ điển tiếng Catalan] (bằng tiếng Catalan), ấn bản 2, Institut d'Estudis Catalans, tháng 4 2007
Tiếng Iceland
[sửa]Danh từ
[sửa]gasa gt
Tiếng Ireland
[sửa]Danh từ
[sửa]gasa
Biến đổi âm
[sửa]| gốc | nhược hóa | biến đổi phụ âm đầu |
|---|---|---|
| gasa | ghasa | ngasa |
Lưu ý: Một số dạng có thể chỉ là giả thuyết.
Không phải dạng biến đổi nào cũng đều tồn tại.
Tiếng Kaszëb
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]gasa gc
Đọc thêm
[sửa]- Stefan Ramułt (1993) [1893] “gasa”, trong Jerzy Trepczyk (biên tập viên), Słownik języka pomorskiego czyli kaszubskiego (bằng tiếng Kaszëb), ấn bản 3
- Eùgeniusz Gòłąbk (2011) “ulica”, trong Słownik Polsko-Kaszubski / Słowôrz Pòlskò-Kaszëbsczi
- “gasa”, trong Internetowi Słowôrz Kaszëbsczégò Jãzëka [Từ điển Internet về tiếng Kaszëb], Fundacja Kaszuby, 2022
Tiếng Slovene
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Đức Gasse, từ tiếng Đức cao địa trung đại gazze, từ tiếng Đức cao địa cổ gazza, từ tiếng German nguyên thủy *gatwǭ.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]gȃsa gc
Biến cách
[sửa]| Giống cái, thân a | |||
|---|---|---|---|
| nom. si. | gása | ||
| gen. si. | gáse | ||
| số ít | số đôi | số nhiều | |
| nom. (imenovȃlnik) |
gása | gási | gáse |
| gen. (rodȋlnik) |
gáse | gás | gás |
| dat.. (dajȃlnik) |
gási | gásama | gásam |
| acc. (tožȋlnik) |
gáso | gási | gáse |
| loc. (mẹ̑stnik) |
gási | gásah | gásah |
| ins. (orọ̑dnik) |
gáso | gásama | gásami |
Đọc thêm
[sửa]- “gasa”, trong Slovarji Inštituta za slovenski jezik Frana Ramovša ZRC SAZU (bằng tiếng Slovene), 2014–2026
Tiếng Ý
[sửa]Động từ
[sửa]gasa
- Dạng biến tố của gasare:
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Mục từ tiếng Alchuka
- Danh từ tiếng Alchuka
- Từ vay mượn từ tiếng Ả Rập tiếng Catalan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ tiếng Catalan
- Danh từ đếm được tiếng Catalan
- Danh từ giống cái tiếng Catalan
- ca:Dệt may
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Iceland
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Iceland
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ireland
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Ireland
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Kaszëb
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Kaszëb
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Kaszëb
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Kaszëb
- Từ vay mượn từ tiếng Đức tiếng Kaszëb
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Kaszëb
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kaszëb
- Vần:Tiếng Kaszëb/asa
- Vần:Tiếng Kaszëb/asa/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Kaszëb
- Danh từ tiếng Kaszëb
- Danh từ giống cái tiếng Kaszëb
- Từ lỗi thời tiếng Kaszëb
- Từ vay mượn từ tiếng Đức tiếng Slovene
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Slovene
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Slovene
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Slovene
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Slovene
- Từ 2 âm tiết tiếng Slovene
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovene
- Mục từ tiếng Slovene
- Danh từ tiếng Slovene
- Danh từ giống cái tiếng Slovene
- Từ lỗi thời tiếng Slovene
- Danh từ giống cái tiếng Slovene thân a
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ý
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Ý
