gau
Giao diện
Tiếng Ca Tua
[sửa]Danh từ
[sửa]gau
- đầu.
Tham khảo
[sửa]- Smith, Kenneth D. (1970) Vietnam word list (revised): Kơtua. SIL International.
Tiếng Semai
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]gau
Tham khảo
- Tiếng Semai tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Tiếng Temiar
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
gau
Tham khảo
- Tiếng Temiar tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.