Bước tới nội dung

giặt gyạ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Động từ

giặt gyạ

  1. () Dạng viết khác của giặt gỵa.

Tham khảo

  • J.F.M. Génibrel (1898) “泆 GIẶT”, trong Dictionnaire annamite-français (bằng tiếng Pháp), ấn bản 2, Sài Gòn: Imprimerie de la Mission à Tân Định, tr. 267