giftermål
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | giftermål | giftermålet |
| Số nhiều | giftermål | giftermåla, giftermål ene |
giftermål gđ
- Sự kết hôn, lập gia đình, cưới xin, cưới vợ, lấy chồng.
- Et halvt år etter forlovelsen ble det giftermål.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “giftermål”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)