Bước tới nội dung

giftermål

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít giftermål giftermålet
Số nhiều giftermål giftermåla, giftermål ene

giftermål

  1. Sự kết hôn, lập gia đình, cưới xin, cưới vợ, lấy chồng.
    Et halvt år etter forlovelsen ble det giftermål.

Phương ngữ khác

Tham khảo