gissel
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | gissel | gisselen, gisselet, gislet |
| Số nhiều | gisler | gisla, gislene |
gissel gđ
- Con tin.
- Gislene blir ikke løslatt ennå.
- å ta gisler
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gissel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)