Bước tới nội dung

gjestfrihet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít gjestfrihet gjestfriheta, gjestfriheten
Số nhiều

gjestfrihet gđc

  1. Sự hiếu khách.
    Vi ble møtt med stor gjestfrihet.

Tham khảo