gouacher
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
gouacher ngoại động từ
- (Hội họa) Tô màu bột.
- Dessin gouaché — bức vẽ tô màu bột
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gouacher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)