grålysning
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | grålysning | gralysninga, gralysning en |
| Số nhiều | — | — |
grålysning gđc
- Bình minh, rạng đông.
- Jeg stod opp i grålysningen.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grålysning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)