grunnstoff
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | grunnstoff | grunnstoffet |
| Số nhiều | grunnstoff, grunnstoffer | grunnstoffa, grunnstoffene |
grunnstoff gđ
- (Hóa) Nguyên tố.
- Hydrogen, klor, bly og gull er grunnstoffer.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grunnstoff”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)