håndverk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | håndverk | håndverket |
| Số nhiều | håndverk | håndverka, håndverkene |
håndverk gđ
- Thủ công nghệ.
- håndverk og industri
Phương ngữ khác
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | håndverk | håndverket |
| Số nhiều | håndverk | håndverka, håndverkene |
håndverk gđ
- Thủ công nghệ.
- håndverk og industri
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “håndverk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)