høvding
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | høvding | høvdingen.-er |
| Số nhiều | høvdingene | — |
høvding gđ
- Thủ lãnh, tù trưởng.
- Sitting Bull var en kjent høvding i USA.
- Lãnh tụ, người đứng đầu.
- åndslivets høvdinger
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “høvding”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)