Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Aasax
Hiện/ẩn mục
Tiếng Aasax
1.1
Số từ
1.2
Tham khảo
2
Tiếng Rơ Ngao
Hiện/ẩn mục
Tiếng Rơ Ngao
2.1
Động từ
3
Tiếng Tai Loi
Hiện/ẩn mục
Tiếng Tai Loi
3.1
Danh từ
3.2
Tham khảo
4
Tiếng Tráng Tả Giang
Hiện/ẩn mục
Tiếng Tráng Tả Giang
4.1
Động từ
Đóng mở mục lục
hak
41 ngôn ngữ (định nghĩa)
Afrikaans
Català
Čeština
Deutsch
Zazaki
Ελληνικά
English
Esperanto
Español
Eesti
Euskara
Suomi
Français
Fiji Hindi
Hrvatski
Magyar
Bahasa Indonesia
Ido
Íslenska
Italiano
Jawa
한국어
Kurdî
Кыргызча
Lëtzebuergesch
Limburgs
ລາວ
Malagasy
Minangkabau
Bahasa Melayu
Nederlands
Polski
Русский
Srpskohrvatski / српскохрватски
Slovenščina
Shqip
Svenska
Türkçe
Oʻzbekcha / ўзбекча
中文
IsiZulu
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Aasax
[
sửa
]
Số từ
hak
bốn
.
Tham khảo
Số tiếng Aasax
Tiếng Rơ Ngao
[
sửa
]
Động từ
hak
nôn mửa
.
Tiếng Tai Loi
[
sửa
]
Danh từ
[
sửa
]
hak
da
.
Tham khảo
[
sửa
]
Tiếng Tai Loi
tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Tiếng Tráng Tả Giang
[
sửa
]
Động từ
[
sửa
]
hak
khạc
,
nhổ
.
Thể loại
:
Mục từ tiếng Aasax
Số/Không xác định ngôn ngữ
Số từ tiếng Aasax
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
Mục từ tiếng Rơ Ngao
Động từ tiếng Rơ Ngao
Mục từ tiếng Tai Loi
Danh từ tiếng Tai Loi
Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tai Loi
Mục từ tiếng Tráng Tả Giang
Động từ tiếng Tráng Tả Giang
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 2 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
hak
41 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài