halvtime
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | halvtime | halvtimen |
| Số nhiều | halvtimer | halvtimene |
halvtime gđ
- Nửa giờ, 30 phút.
- Jeg kommer om en halvtime.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “halvtime”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)