harmonisk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ or gc | harmonisk |
| gt | harmonisk | |
| Số nhiều | harmoniske | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
harmonisk
- Hòa điệu, hòa thanh, hòa âm, êm tai, du dương.
- en harmonisk klang/skala
- Điều hòa. Êm đềm.
- en harmonisk utvikling
- et harmonisk menneske/hjem
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “harmonisk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)