Bước tới nội dung

hemorroide

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít hemorroide hemorroiden
Số nhiều hemorroider hemorroidene

hemorroide

  1. Bệnh trĩ.

Tham khảo