henholdsvis
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Phó từ
henholdsvis
- Theo thứ tự.
- Per og Olav er henholdsvis 19 og 20 Dr gamle.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “henholdsvis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)