hertil

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Phó từ[sửa]

hertil

  1. Đến chỗ này, đến đây.
    Han nådde hertil.
  2. Thêm vào đây, thêm vào đó.
    Hertil kommer moms.

Tham khảo[sửa]