hestekraft
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | hestekraft | hestekrafta, hestekraften |
| Số nhiều | hestekrefter | heste kreftene |
hestekraft gđc
- Mã lực.
- Den nye bilen min har 80 hestekrefter.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hestekraft”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)