hinke
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å hinke |
| Hiện tại chỉ ngôi | hinker |
| Quá khứ | hinka, hinket |
| Động tính từ quá khứ | hinka, hinket |
| Động tính từ hiện tại | — |
hinke
- Nhảy cò cò.
- Barna hinket over gårdsplassen.
- Đi khập khiễng.
- Jenta hinket nedover trappen med en krykke.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hinke”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)