Bước tới nội dung

hjerteløs

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc hjerteløs
gt hjerteløst. -e
Số nhiều
Cấp so sánh
cao

hjerteløs

  1. Sắt đá, vô tâm, nhẫn tâm.
    Hvordan kan du være så hjerteløs å kaste din kone ut?

Phương ngữ khác

Tham khảo