honorar
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | honorar | honoraret |
| Số nhiều | honorar, honorarer | honorara, honorar ene |
honorar gđ
- Tiền công, thù lao. Tiền nhuận bút.
- utbetaling av honorar til forfatteren
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “honorar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)