Bước tới nội dung

honorar

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít honorar honoraret
Số nhiều honorar, honorarer honorara, honorar ene

honorar

  1. Tiền công, thù lao. Tiền nhuận bút.
    utbetaling av honorar til forfatteren

Tham khảo