hovedkvarter
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | hovedkvarter | hovedkvarteret |
| Số nhiều | hovedkvarter, hovedkvarterer | hovedkvartera, hovedkvarterene |
hovedkvarter gđ
- (Quân) Tổng hành dinh, bộ tham mưu. Đại bản doanh, trụ sở chính.
- hovedkvarter for sjøforsvaret
- partiets hovedkvarter
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hovedkvarter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)