Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Bih
Hiện/ẩn mục
Tiếng Bih
1.1
Động từ
1.2
Tham khảo
2
Tiếng Gia Rai
Hiện/ẩn mục
Tiếng Gia Rai
2.1
Động từ
3
Tiếng Chu Ru
Hiện/ẩn mục
Tiếng Chu Ru
3.1
Động từ
Đóng mở mục lục
huă
1 ngôn ngữ (định nghĩa)
Kurdî
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Bih
[
sửa
]
Động từ
[
sửa
]
huă
ăn
cơm
.
Tham khảo
[
sửa
]
Tam Thi Minh Nguyen,
A grammar of Bih
(2013)
Tiếng Gia Rai
[
sửa
]
Động từ
huă
ăn
.
huă
asơi
―
ăn
cơm
Tiếng Chu Ru
[
sửa
]
Động từ
[
sửa
]
huă
ăn
.
Sơ-ai
huă
pojơ
?
―
Anh
ăn
cơm chưa?
Kơu ka
huă
.
―
Tôi chưa
ăn
.
Thể loại
:
Mục từ tiếng Bih
Động từ tiếng Bih
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
Mục từ tiếng Gia Rai
Động từ tiếng Gia Rai
Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Gia Rai
Mục từ tiếng Chu Ru
Động từ tiếng Chu Ru
Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chu Ru
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 2 đề mục ngôn ngữ
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
huă
1 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài