huk

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

huk

  1. Sự ngồi xổm, ngồi chồm hổm.
    Han satte seg på huk foran ovnen.

Tham khảo[sửa]