hyle
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å hyle |
| Hiện tại chỉ ngôi | hyler |
| Quá khứ | hylte |
| Động tính từ quá khứ | hylt |
| Động tính từ hiện tại | — |
hyle
- Kêu, la, hét, tru.
- De hylte om hjelp.
- Ulvene hyler.
- å hyle av latter — Rú lên cười.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hyle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)