hylle
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | hylle | hylla, hyllen |
| Số nhiều | hyller | hyllene |
hylle gđc
- Cái kệ. Han tok boken fram fra hyllen.
- å legge noe på hyllen — Xếp việc gì vào một xó (không cứu xét).
- å komme på sin rette hylle i livet — Được một chỗ thích hợp trong cuộc đời.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hylle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)