hynriew
Giao diện
Tiếng Khasi
[sửa]| < 5 | 6 | 7 > |
|---|---|---|
| Số đếm : hynriew | ||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Khasi nguyên thủy *hnrəəw. So sánh với tiếng Pnar ynru, tiếng Lyngngam hrɨrə, tiếng War-Jaintia tʰrǝw.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]hynriew
- Sáu.
| < 5 | 6 | 7 > |
|---|---|---|
| Số đếm : hynriew | ||
Từ tiếng Khasi nguyên thủy *hnrəəw. So sánh với tiếng Pnar ynru, tiếng Lyngngam hrɨrə, tiếng War-Jaintia tʰrǝw.
hynriew