Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Chăm Đông
Hiện/ẩn mục
Tiếng Chăm Đông
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Từ dẫn xuất
1.3
Tham khảo
2
Tiếng Kintaq
Hiện/ẩn mục
Tiếng Kintaq
2.1
Danh từ
3
Tiếng Teressa
Hiện/ẩn mục
Tiếng Teressa
3.1
Danh từ
3.2
Tham khảo
Đóng mở mục lục
ikan
50 ngôn ngữ (định nghĩa)
Azərbaycanca
Betawi
Banjar
Čeština
Deutsch
Ελληνικά
English
Esperanto
Español
Eesti
فارسی
Suomi
Na Vosa Vakaviti
Français
Magyar
Bahasa Indonesia
Ido
Íslenska
日本語
Jawa
한국어
Kurdî
Kernowek
Кыргызча
ລາວ
Lietuvių
Malagasy
Māori
Minangkabau
Монгол
Bahasa Melayu
Li Niha
Nederlands
Norsk bokmål
Polski
Português
Română
Русский
Sängö
Gagana Samoa
Sunda
Svenska
தமிழ்
Тоҷикӣ
ไทย
Türkçe
Oʻzbekcha / ўзбекча
閩南語 / Bân-lâm-gí
中文
IsiZulu
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Chăm Đông
[
sửa
]
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
)
:
/i-kaːn/
Danh từ
ikan
cá
.
Từ dẫn xuất
2
ikan aia taba
ikan lamân
ikan ong
ikan tasik
ikan thu
ikan yau
Tham khảo
Cham Dictionary
Tiếng Kintaq
[
sửa
]
Danh từ
[
sửa
]
ikan
cá
.
Tiếng Teressa
[
sửa
]
Danh từ
[
sửa
]
ikan
cá
.
Tham khảo
[
sửa
]
Lurö Dictionary: Lurö (Nicobarese) - English - Hindi
(2020). Anvita Abbi, Vysakh R.
Thể loại
:
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chăm Đông
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Mục từ tiếng Chăm Đông
Danh từ tiếng Chăm Đông
Mục từ tiếng Kintaq
Danh từ tiếng Kintaq
Mục từ tiếng Teressa
Danh từ tiếng Teressa
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 2 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
ikan
50 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài