immigrere
Giao diện
Tiếng Na Uy
Động từ
| Dạng | |
| Nguyên mẫu | å immigrere |
| Hiện tại chỉ ngôi | immigrerer |
| Quá khứ | immigrerte |
| Động tính từ quá khứ | immigrert |
| Động tính từ hiện tại | — |
immigrere
- Di cư đến quốc gia khác.
- forrige århundre immigrerte mange nordmenn hit til USA.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “immigrere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)