imperativ
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
imperativ gđ
- (Văn) Mệnh lệnh cách, thể sai khiến.
- "Les!" er imperativ av verbet "lese".
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “imperativ”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)