imponerende

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc imponerende
gt imponerende
Số nhiều imponerende
Cấp so sánh
cao

imponerende

  1. Đáng, làm kính phục, kính nể.
    en imponerende innsats

Tham khảo[sửa]