incongelable
Tiếng Pháp[sửa]
Tính từ[sửa]
Số ít | Số nhiều | |
---|---|---|
Giống đực | incongelables /ɛ̃.kɔ̃ʒ.labl/ |
incongelables /ɛ̃.kɔ̃ʒ.labl/ |
Giống cái | incongelables /ɛ̃.kɔ̃ʒ.labl/ |
incongelables /ɛ̃.kɔ̃ʒ.labl/ |
incongelable
- Không thể đông lại.
Tham khảo[sửa]
- "incongelable". Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)