infanteri
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | infanteri | infanteriet |
| Số nhiều | infanterier | infanteria, infanteriene |
infanteri gđ
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Quân) Bộ binh.
- Infanteriet utgjør hovedmassen av en hær.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “infanteri”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)