initkapnayan

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tagalog[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ init (“nhiệt”) + kapnayan (“hóa học”).

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈʔi.nit.kap.ˈna.jan/

Danh từ[sửa]

initkapnayan

  1. Nhiệt hóa học.