innbyrdes
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | innbyrdes |
| gt | innbyrdes | |
| Số nhiều | innbyrdes | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
innbyrdes
- Lẫn nhau, hỗ tương.
- De hjelper hverandre innbyrdes.
- innbyrdes uavhengige størrelser innbyrdes uavhengighet
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “innbyrdes”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)