inneværende
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | inneværende |
| gt | inneværende | |
| Số nhiều | inneværende | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
inneværende
- Hiện tại, hiện thời, bây giờ, nay.
- i innevarende uke/år
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “inneværende”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)