instans
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | instans | instansen |
| Số nhiều | instanser | instansene |
instans gđ
- Cơ quan công quyền.
- Han anket saken inn for en høyere instans.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “instans”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)